Self-Report Template — Final Project
Hướng dẫn: Mỗi thành viên tự điền và commit file này vào repository của nhóm tại
docs/self-reports/self-report-[MSSV].md. Xoá các dòng ghi chú> ...trước khi nộp.
Thông tin cá nhân
| Họ tên | (Họ và tên đầy đủ) |
| MSSV | (MSSV) |
| Nhóm | (tên nhóm) |
| Vai trò trong nhóm | (vai trò) |
Task 1 — Planning & Setup
Tuần: (VD: Tuần 1, ngày DD/MM – DD/MM)
Công việc đã làm:
(Liệt kê cụ thể những gì bạn đã làm trong sprint này — commit, task, tài liệu…)
Bằng chứng đóng góp:
(Link commits, issues, PR, hoặc ảnh chụp màn hình)
Khó khăn gặp phải:
(Mô tả ngắn — có thể để trống nếu không có)
Đánh giá bản thân: (1–10)
Task 2 — UI Implementation
Tuần: (VD: Tuần 1–2, ngày DD/MM – DD/MM)
Công việc đã làm:
(Liệt kê các trang, component, tính năng bạn đã code)
Bằng chứng đóng góp:
(Link commits, issues, PR, hoặc ảnh chụp màn hình)
Khó khăn gặp phải:
(Mô tả ngắn)
Đánh giá bản thân: (1–10)
Task 3 — Database Integration
Tuần: (VD: Tuần 2, ngày DD/MM – DD/MM)
Công việc đã làm:
(Liệt kê cụ thể: schema design, API endpoints, queries, dynamic pages bạn đã làm)
Bằng chứng đóng góp:
(Link commits, issues, PR)
Khó khăn gặp phải:
(Mô tả ngắn)
Đánh giá bản thân: (1–10)
Task 4 — Optimization
Tuần: (VD: Tuần 2–3, ngày DD/MM – DD/MM)
Công việc đã làm:
(Liệt kê: Lighthouse fixes, Google Analytics setup, Sentry setup…)
Bằng chứng đóng góp:
(Link commits, ảnh Lighthouse scores, ảnh dashboard)
Khó khăn gặp phải:
(Mô tả ngắn)
Đánh giá bản thân: (1–10)
Task 5 — Peer Review
Tuần: (VD: Tuần 3, ngày DD/MM – DD/MM)
Công việc đã làm:
(Mô tả: bạn đã review nhóm nào, feedback bạn đã gửi, feedback bạn nhận và xử lý thế nào)
Bằng chứng đóng góp:
(Link feedback documents, commits liên quan đến implement feedback)
Khó khăn gặp phải:
(Mô tả ngắn)
Đánh giá bản thân: (1–10)
Tổng Kết Đóng Góp Cá Nhân
Tóm tắt những gì bạn đã đóng góp cho dự án:
(Viết 3–5 câu mô tả đóng góp tổng thể của bạn — những phần bạn tự hào nhất, kỹ năng bạn học được)
Ước tính % đóng góp so với cả nhóm: (VD: ~25%)
Điểm tự đánh giá tổng thể: (1–10)